Sinh hoạt (1 pha/3 pha) dùng chung 1 biểu giá bậc thang. Sản xuất/Kinh doanh tính theo cấp điện áp và khung giờ.
Biểu giá hiệu lực từ 2025-05-29 · gõ vào 1 ô, ô còn lại tự cập nhật.
Hệ on-grid: không có pin lưu trữ, phần điện dư được hoà lưới/bù trừ theo cơ chế mua bán điện hiện hành.
Giờ nắng đỉnh cố định 4h/ngày, không tính hệ số hiệu suất hệ thống.
Khách dùng điện chủ yếu ban ngày (60%) — tự tiêu trực tiếp từ PV, on-grid đã hiệu quả, chưa cần đầu tư thêm pin.
Không cần pin, chỉ chuyển đổi DC-AC và hoà thẳng vào lưới điện — chi phí thấp nhất.
Hệ on-grid không cần pin lưu trữ.
Chọn riêng từng loại thiết bị — diện tích tính theo kích thước tấm pin thật.
Hệ on-grid không cần pin.
Số tấm pin gợi ý theo công suất đề xuất là 8 tấm, số module pin lưu trữ gợi ý là 0 module — có thể sửa lại số lượng thực tế, công suất và các giá trị khác sẽ tự cập nhật theo.
Toàn bộ đơn giá được quản lý tại bảng giá quản trị. Số mét cáp DC/AC là dự toán ban đầu (gợi ý sẵn theo mức phổ biến, có thể sửa tay) — sẽ khảo sát thực tế và báo lại chính xác sau.
Bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất.
Tính theo công suất tấm pin THỰC TẾ đã chọn (0 kWp · mức bù hoá đơn thực tế ≈ 0%) — sửa số lượng tấm pin/inverter/pin lưu trữ ở trên sẽ tự cập nhật lại các số liệu bên dưới.
Vốn tự có 0 đ · Vay 0 đ · Lãi năm 1 0 đ · Net năm 1 0 đ
Hoàn vốn = vốn tự có ÷ (tiết kiệm năm 1 − lãi vay năm 1). Ước tính đơn giản, chưa tính trả gốc dần theo lịch vay thực tế.
| Hạng mục | Nguyên giá | KH/năm | KH/tháng |
|---|---|---|---|
| Tấm pin (PV) | 0 đ | 0 đ | 0 đ |
| Inverter | 0 đ | 0 đ | 0 đ |
| Khung/cáp/tủ/NC/ship | 0 đ | 0 đ | 0 đ |
| Tổng khấu hao/năm | 0 đ | 0 đ | |
Khấu hao đường thẳng, giá trị thanh lý = 0. Chỉ tham khảo kế toán nội bộ.
Ước tính dựa trên dòng tiền tiết kiệm điện 25 năm, có tính lạm phát giá điện và suy hao tấm pin ~0,5%/năm.
| Năm | Giá TB (đ/kWh) | Tiết kiệm/năm | Luỹ kế |
|---|---|---|---|
| Năm 1 | 3.180 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 2 | 3.339 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 3 | 3.506 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 4 | 3.681 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 5 | 3.865 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 6 | 4.059 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 7 | 4.262 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 8 | 4.475 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 9 | 4.698 | 0 đ | 0 đ |
| Năm 10 | 4.933 | 0 đ | 0 đ |
Tín chỉ thị trường tự nguyện (VCM) — tham khảo, chưa phải cam kết đăng ký dự án. Hệ số lưới ≈ 0,661 kg CO₂/kWh.