Công Thảnh

Máy tính & báo giá điện mặt trời

#CT261019-543

Loại khách hàng điện

Sinh hoạt (1 pha/3 pha) dùng chung 1 biểu giá bậc thang. Sản xuất/Kinh doanh tính theo cấp điện áp và khung giờ.

Sản lượng tiêu thụ

Biểu giá hiệu lực từ 2025-05-29 · gõ vào 1 ô, ô còn lại tự cập nhật.

Công suất hệ thống đề xuất
5kWp
Tiêu thụ/ngày
20 kWh
Ban ngày
12 kWh
Ban đêm
8 kWh

Hệ on-grid: không có pin lưu trữ, phần điện dư được hoà lưới/bù trừ theo cơ chế mua bán điện hiện hành.

Giờ nắng đỉnh cố định 4h/ngày, không tính hệ số hiệu suất hệ thống.

Lựa chọn phù hợp

Khách dùng điện chủ yếu ban ngày (60%) — tự tiêu trực tiếp từ PV, on-grid đã hiệu quả, chưa cần đầu tư thêm pin.

Phương án thiết bị gợi ý

Loại inverter
Inverter hoà lưới (on-grid / string inverter)

Không cần pin, chỉ chuyển đổi DC-AC và hoà thẳng vào lưới điện — chi phí thấp nhất.

Loại pin lưu trữ
Không cần pin

Hệ on-grid không cần pin lưu trữ.

Chọn combo thiết bị

Chọn riêng từng loại thiết bị — diện tích tính theo kích thước tấm pin thật.

Hệ on-grid không cần pin.

Tấm pin (2.7 m²/tấm)tấm≈0 kWp
Diện tích mái cần lắp0 m²
Inverter (5 kW · 1 pha)bộ

Số tấm pin gợi ý theo công suất đề xuất là 8 tấm, số module pin lưu trữ gợi ý là 0 module — có thể sửa lại số lượng thực tế, công suất và các giá trị khác sẽ tự cập nhật theo.

Bảng kê vật tư & báo giá

Toàn bộ đơn giá được quản lý tại bảng giá quản trị. Số mét cáp DC/AC là dự toán ban đầu (gợi ý sẵn theo mức phổ biến, có thể sửa tay) — sẽ khảo sát thực tế và báo lại chính xác sau.

Combo: AIKO 655Wp · Solis 5kW
Báo giá dự toán, đã bao gồm thiết bị, khung/giá đỡ, dây dẫn, nhân công và vận chuyển.
Công suất hệ thống
5 kWp
Số tấm pin
0 tấm
Tiết kiệm/tháng ước tính
0 đ
Bảo hành thiết bị

Bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất.

Tổng thanh toán (dự toán)
0 đ

Phân tích tài chính

Tính theo công suất tấm pin THỰC TẾ đã chọn (0 kWp · mức bù hoá đơn thực tế ≈ 0%) — sửa số lượng tấm pin/inverter/pin lưu trữ ở trên sẽ tự cập nhật lại các số liệu bên dưới.

Sản lượng bù/tháng
0 kWh
Tiết kiệm/tháng
0 đ
Tổng đầu tư
0 đ
Hoàn vốn
—
Phương án vay & hoàn vốn
Tỉ lệ vay (%)
Lãi vay (%/năm)
Hoàn vốn (có vay)
—

Vốn tự có 0 đ · Vay 0 đ · Lãi năm 1 0 đ · Net năm 1 0 đ

Hoàn vốn = vốn tự có ÷ (tiết kiệm năm 1 − lãi vay năm 1). Ước tính đơn giản, chưa tính trả gốc dần theo lịch vay thực tế.

Khấu hao tài sản (đường thẳng)
Số năm
Hạng mụcNguyên giáKH/nămKH/tháng
Tấm pin (PV)0 đ0 đ0 đ
Inverter0 đ0 đ0 đ
Khung/cáp/tủ/NC/ship0 đ0 đ0 đ
Tổng khấu hao/năm0 đ0 đ

Khấu hao đường thẳng, giá trị thanh lý = 0. Chỉ tham khảo kế toán nội bộ.

IRR — so sánh đầu tư
IRR dự án (25 năm)
75%/năm
Lãi vay NH (%/năm)
Gửi tiết kiệm (%/năm)
Kết luận
Tốt hơn vay NH

Ước tính dựa trên dòng tiền tiết kiệm điện 25 năm, có tính lạm phát giá điện và suy hao tấm pin ~0,5%/năm.

Giả lập giá điện 10 năm tới & CO₂

Dự báo tiết kiệm
Lạm phát%/năm
NămGiá TB (đ/kWh)Tiết kiệm/nămLuỹ kế
Năm 13.1800 đ0 đ
Năm 23.3390 đ0 đ
Năm 33.5060 đ0 đ
Năm 43.6810 đ0 đ
Năm 53.8650 đ0 đ
Năm 64.0590 đ0 đ
Năm 74.2620 đ0 đ
Năm 84.4750 đ0 đ
Năm 94.6980 đ0 đ
Năm 104.9330 đ0 đ
CO₂ / năm
0 tấn
CO₂ / 25 năm
0 tấn
Giá trị tín chỉ / năm
0 đ
Giá trị tín chỉ / 25 năm
0 đ
Giá tín chỉ carbon (USD/tCO₂)
Tỷ giá (đ/USD)

Tín chỉ thị trường tự nguyện (VCM) — tham khảo, chưa phải cam kết đăng ký dự án. Hệ số lưới ≈ 0,661 kg CO₂/kWh.